bỏ quên

  1. oublier; omettre
    • Bỏ quên nhà bạn
      oublier son chapeau chez un ami
    • Bỏ quên một tên trong danh sách
      omettre un nom sur la liste
bỏ quên
Tôi đã bỏ quên chìa khóa trên bàn làm việc.